madrilène

Học thuật
Thân thiện
madrilène

Une madrilène déguste une tapa dans un bar typique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Ma-đrít: Từ này mô tả những liên quan đến thủ đô Tây Ban NhaMa-đrít (Madrid), bao gồm văn hóa, con người, đặc điểm hoặc nguồn gốc từ thành phố này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cuisine madrilène est réputée. (Ẩm thực Ma-đrít rất nổi tiếng.)
    • Il a adopté le rythme de vie madrilène. (Anh ấy đã theo nhịp sống Ma-đrít.)
    • Une tradition madrilène. (Một truyền thống của Ma-đrít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ hóa (Madrilène): Khi viết hoa, từ này cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ người sinh sống hoặc nguồn gốc từ Ma-đrít.
    • Les Madrilènes sont accueillants. (Người dân Ma-đrít rất hiếu khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Madriléen, madriléenne: Đâymột biến thể tính từ khác, cùng nghĩa với "madrilène", cũng có nghĩa là (thuộc về) Ma-đrít.
  • Madrid: Danh từ chỉ tên thành phố thủ đô của Tây Ban Nha.
Từ đồng nghĩa
  • De Madrid: (Thuộc về) Madrid. Đâycách diễn đạt thông thường trực tiếp hơn.
    • Le musée de Madrid. (Bảo tàng của Madrid.)
madrilène

Une madrilène déguste une tapa dans un bar typique.

tính từ
  1. (thuộc) Ma-đrít (thủ đô Tây Ban Nha)