madrona
Định nghĩa
Danh từ: madrona (cây madrona) - Cây madrona: Một loại cây thường xanh, có nguồn gốc từ bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ. Cây này có lá bóng như da, quả mọng màu cam-đỏ có thể ăn được. Gỗ của nó được dùng làm đồ nội thất, và vỏ cây được dùng để thuộc da.
Ví dụ sử dụng
- (Cây madrona nổi tiếng với vỏ cây màu đỏ đẹp và lá bóng.)
- (Chúng tôi đã tìm thấy một số quả madrona chín trong chuyến đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"madrona grove": khu rừng cây madrona.
- The madrona grove near the coast is a popular spot for birdwatching. (Khu rừng madrona gần bờ biển là một điểm đến phổ biến để ngắm chim.)
"madrona wood": gỗ từ cây madrona, thường được ưa chuộng trong chế tác đồ thủ công.
- The cabinet was made from madrona wood, giving it a unique grain. (Chiếc tủ được làm từ gỗ madrona, tạo ra vân gỗ độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
Madrone (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "madrona", thường được dùng ở một số vùng.
- The madrone tree is also common in California. (Cây madrone cũng phổ biến ở California.)
Madroño (danh từ): Từ tiếng Tây Ban Nha chỉ cùng loại cây này, đôi khi được dùng trong tiếng Anh.
- The madroño produces edible fruit similar to strawberries. (Cây madroño cho quả ăn được giống như dâu tây.)
Từ đồng nghĩa
- Arbutus menziesii: Tên khoa học của cây madrona, thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
- Arbutus menziesii is the scientific name for the madrona tree. (Arbutus menziesii là tên khoa học của cây madrona.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "madrona".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "madrona".