moderne

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến một phong cách trang trí phổ biến hóa từ trường phái Art Deco: "Moderne" mô tả một biến thể phổ biến của nghệ thuật Art Deco, thường sử dụng các màu sắc tươi sáng các hình khối chữ nhật, hình học trong thiết kế trang trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The building's façade features a moderne style with bold geometric patterns. (Mặt tiền của tòa nhà phong cách moderne với các họa tiết hình học táo bạo.)
    • They collected furniture from the moderne period of the 1930s. (Họ sưu tầm đồ nội thất từ thời kỳ moderne của những năm 1930.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Streamline Moderne": Một nhánh cụ thể của phong cách Moderne, nhấn mạnh vào các đường cong khí động học hình dáng mượt mà, lấy cảm hứng từ tốc độ công nghệ.
    • The old diner is a classic example of Streamline Moderne architecture. (Quán ăn một dụ kinh điển của kiến trúc Streamline Moderne.)
Biến thể từ gần giống
  • Art Deco (n): Trường phái nghệ thuật trang trí thịnh hành những năm 1920-1930, tiền thân của phong cách Moderne, thường xa hoa phức tạp hơn.
    • The Chrysler Building is an iconic Art Deco skyscraper. (Tòa nhà Chrysler một tòa nhà chọc trời Art Deco biểu tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Art Moderne: Cụm từ thay thế trực tiếp cho "Moderne", cùng chỉ phong cách này.
  • Streamline Moderne: Như đã nêutrên, một phong cách con đặc trưng.
Lưu ý
  • Từ "moderne" một từ mượn từ tiếng Pháp, được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một phong cách nghệ thuật cụ thể. không nên bị nhầm lẫn với từ "modern" (hiện đại) mặc dù cách viết gần giống. "Moderne" cụ thể hơn, gắn liền với một phong trào thiết kế lịch sử.
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới việc phổ biến nghệ thuật art deco (chơi chữ từ chữ 'decoration'), một nghệ thuật sử dụng các màu sáng các khối hình chữ nhật để trang trí

Từ tương tự

Từ gần giống