madérisation

Học thuật
Thân thiện
madérisation

Le vin blanc a subi une madérisation après avoir été exposé à l'air.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mađe hóa: Quá trình hoặc hiện tượng rượu vang (thườngrượu vang trắng hoặc rượu vang nâng cao độ) phát triển các đặc tính tương tự như rượu Madeira, một loại rượu vang phổ biến của đảo Madeira. Đặc điểm này thường liên quan đến việc rượu tiếp xúc với nhiệt oxy, dẫn đến sự thay đổi về màu sắc (thường chuyển sang màu nâu hổ phách), hương vị mùi thơm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La madérisation est parfois considérée comme un défaut dans les vins blancs secs. (Sự mađe hóa đôi khi được coi là một khuyết tật trong các loại rượu vang trắng khô.)
    • Ce vin a subi une madérisation accidentelle à cause d'un mauvais stockage. (Loại rượu này đã trải qua quá trình mađe hóa ngẫu nhiên do bảo quản không đúng cách.)
    • Contrairement au vin de Porto, la madérisation du Xérès est un processus recherché. (Không giống như rượu Porto, quá trình mađe hóa của rượu Sherrymột quy trình được tìm kiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh nếm rượu chuyên nghiệp, "madérisation" có thể được dùng để mô tả một đặc điểm cảm quan cụ thể, thay vì chỉmột quá trình.
    • Le sommelier a détecté une légère madérisation dans ce Chardonnay, lui donnant des notes de noix. (Chuyên gia rượu đã phát hiện ra một chút hương vị mađe hóa trong loại rượu Chardonnay này, mang lại cho những nốt hương của quả hạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Madérisé(e) (tính từ): đã bị mađe hóa, đặc tính của rượu Madeira.
    • Un goût madérisé (Một hương vị đã bị mađe hóa)
  • Madériser (động từ): làm cho rượu bị mađe hóa, trải qua quá trình mađe hóa.
    • La chaleur peut madériser un vin. (Hơi nóng có thể làm cho rượu bị mađe hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxydation avancée (trong một số ngữ cảnh cụ thể về rượu): Sự oxy hóa nâng cao. Tuy nhiên, "madérisation" thường mang sắc thái cụ thể hơn, liên quan đến phong cách của rượu Madeira.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "madérisation". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về rượu vang.
madérisation

Le vin blanc a subi une madérisation après avoir été exposé à l'air.

danh từ giống cái
  1. sự mađe hóa (của rượu vang)

Từ gần giống