motorisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cơ giới hóa: Quá trình trang bị, sử dụng máy móc và động cơ để thay thế hoặc hỗ trợ sức lao động thủ công, sức kéo động vật trong các lĩnh vực sản xuất, dịch vụ hoặc đời sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La motorisation de l'agriculture a augmenté la productivité. (Sự cơ giới hóa nông nghiệp đã làm tăng năng suất.)
- La motorisation des transports a transformé les villes. (Sự cơ giới hóa giao thông vận tải đã biến đổi các thành phố.)
- Le pays investit dans la motorisation de son armée. (Đất nước đầu tư vào việc cơ giới hóa quân đội của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poussée de motorisation": Làn sóng/đà cơ giới hóa.
- La poussée de motorisation dans les années 60. (Làn sóng cơ giới hóa vào những năm 60.)
- "Taux de motorisation": Tỷ lệ cơ giới hóa, thường chỉ tỷ lệ sở hữu phương tiện cơ giới.
- Le taux de motorisation des ménages est en hausse. (Tỷ lệ sở hữu xe cơ giới của các hộ gia đình đang tăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Motoriser (động từ): Cơ giới hóa.
- motoriser une usine (cơ giới hóa một nhà máy)
- Motorisé, e (tính từ): Được cơ giới hóa, có động cơ.
- une unité motorisée (một đơn vị cơ giới)
- Mécanisation (danh từ giống cái): Sự cơ khí hóa. Đây là từ gần nghĩa, thường nhấn mạnh việc sử dụng máy móc nói chung, trong khi "motorisation" nhấn mạnh cụ thể đến động cơ.
Từ đồng nghĩa
- Mécanisation: Sự cơ khí hóa.
- Équipement mécanique: Trang bị cơ khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "motorisation")
danh từ giống cái
- sự cơ giới hóa
- La motorisation de l'agriculturesự cơ giới hóa nông nghiệp