maecenas
/mi:'si:næs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mạnh thường quân: Một người giàu có và hào phóng, thường là một nhà bảo trợ nghệ thuật, văn học hoặc khoa học, cung cấp sự hỗ trợ tài chính mà không đòi hỏi quyền lợi trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The young artist was fortunate to find a maecenas who believed in his work. (Người nghệ sĩ trẻ may mắn tìm được một mạnh thường quân tin tưởng vào tác phẩm của anh.)
- Without the support of a maecenas, many classical composers would have struggled to create their masterpieces. (Nếu không có sự hỗ trợ của một mạnh thường quân, nhiều nhà soạn nhạc cổ điển đã phải vật lộn để sáng tác kiệt tác của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A modern maecenas": Một mạnh thường quân thời hiện đại, thường chỉ các nhà từ thiện hoặc các quỹ đầu tư hỗ trợ cho các dự án sáng tạo, văn hóa.
- He is considered a modern maecenas for his generous donations to the city's museums. (Ông ấy được coi là một mạnh thường quân thời hiện đại nhờ những khoản đóng góp hào phóng cho các bảo tàng của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Patron (n): Người bảo trợ, khách hàng quen. (Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người bảo trợ nghệ thuật hoặc khách hàng thường xuyên của một cửa hàng).
- Benefactor (n): Ân nhân, người làm việc thiện. (Nhấn mạnh vào việc làm phúc, giúp đỡ nói chung, không chỉ trong lĩnh vực nghệ thuật).
- Sponsor (n): Nhà tài trợ. (Thường mang tính chất thương mại hoặc có điều kiện trao đổi, ít tính chất "hào phóng vô điều kiện" hơn "maecenas").
Từ đồng nghĩa
- Patron of the arts: Nhà bảo trợ nghệ thuật.
- Philanthropist: Nhà từ thiện.
Lưu ý về từ nguyên
- Từ "Maecenas" bắt nguồn từ tên của Gaius Maecenas, một chính khách La Mã giàu có sống vào thế kỷ 1 trước Công nguyên. Ông nổi tiếng là người bảo trợ hào phóng cho các nhà thơ như Virgil và Horace. Tên của ông đã trở thành danh từ chung để chỉ một nhà bảo trợ nghệ thuật.