maestoso

/,mɑ:es'touzou/
Học thuật
Thân thiện
maestoso

Le chef d'orchestre dirige le morceau avec un tempo maestoso.

Định nghĩa
  1. Phó từ (âm nhạc):
    • Hùng vĩ, trang nghiêm: Chỉ cách diễn tấu một bản nhạc với phong cách uy nghi, trang trọng quy mô lớn, thường với nhịp độ chậm rãi âm thanh đầy đặn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le passage final doit être joué maestoso. (Đoạn kết phải được chơi một cách hùng vĩ.)
    • Le chef d'orchestre a indiqué "maestoso" sur la partition. (Nhạc trưởng đã ghi chú "maestoso" trên bản nhạc.)
    • Ce mouvement de symphonie est marqué maestoso. (Chương nhạc giao hưởng này được đánh dấuhùng vĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ biểu cảm: "Maestoso" là một thuật ngữ tiếng Ý được sử dụng phổ biến tronghiệu âm nhạc quốc tế để chỉ dẫn cho người biểu diễn về tính chất tốc độ (thườngchậm trang nghiêm) của một đoạn nhạc.
  • Kết hợp với các thuật ngữ khác: Đôi khi có thể đi kèm với các chỉ dẫn khác như (hùng vĩ du dương) để mô tả chi tiết hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Maestà (danh từ tiếng Ý): Sự uy nghi, vẻ trang nghiêm. (Không phảithuật ngữ âm nhạc trực tiếp, nhưng cùng gốc từ).
  • Maestoso có thể được dùng như một tính từ trong ngữ cảnh không phải âm nhạc (rất hiếm) với nghĩa "có vẻ uy nghi, trang trọng".
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
  • Solennel: Trang nghiêm.
  • Noble: Cao quý.
  • Grandioso: Hùng tráng, tráng lệ (cũngmột thuật ngữ chỉ dẫn âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ này đâymột phó từ/ thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho từ này.

maestoso

Le chef d'orchestre dirige le morceau avec un tempo maestoso.

phó từ
  1. (âm nhạc) hùng vĩ

Từ có nhắc đến "maestoso"