maeterlinck

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Maeterlinck: Tên của Maurice Maeterlinck, một nhà viết kịch người Bỉ, sống từ năm 1862 đến năm 1949. Ông nổi tiếng với các tác phẩm kịch mang tính biểu tượng triết học, từng đoạt giải Nobel Văn học năm 1911.

dụ sử dụng
  • (Maeterlinck nổi tiếng nhất với vở kịch "Chim Xanh".)
  • (Các tác phẩm của Maeterlinck khám phá các chủ đề về cái chết ý nghĩa cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maeterlinckian": Thuộc về hoặc mang phong cách của Maeterlinck, thường chỉ sự huyền bí, tượng trưng trong văn học.
    • The play had a Maeterlinckian atmosphere of quiet mystery. (Vở kịch một bầu không khí huyền bí tĩnh lặng theo phong cách Maeterlinck.)
Biến thể từ gần giống
  • Maeterlinckian (tính từ): Liên quan đến Maeterlinck hoặc tác phẩm của ông.
    • Her writing style is distinctly Maeterlinckian. (Phong cách viết của ấy rõ ràng mang ảnh hưởng của Maeterlinck.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà viết kịch người Bỉ: Belgian playwright (dịch nghĩa).
  • Người đoạt giải Nobel: Nobel laureate (dịch nghĩa).
Các cụm từ liên quan
  • "The Blue Bird": Vở kịch nổi tiếng nhất của Maeterlinck, một tác phẩm kịch về hành trình tìm kiếm hạnh phúc.
    • "The Blue Bird" remains Maeterlinck's most performed play. ("Chim Xanh" vẫn vở kịch được trình diễn nhiều nhất của Maeterlinck.)
Thành ngữ liên quan
  • Maeterlinck's silence: Khái niệm về sự im lặng trong triết học của Maeterlinck, thường được dùng để chỉ sự tĩnh lặng mang tính chiêm nghiệm.
    • The director used Maeterlinck's silence to create tension on stage. (Đạo diễn đã sử dụng sự im lặng theo phong cách Maeterlinck để tạo ra căng thẳng trên sân khấu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "maeterlinck"

maeterlinck
A student reads a play by Maeterlinck in the library.