matrilineage
A family tree chart shows a matrilineage with names connected through mothers and daughters.
Định nghĩa
Danh từ: Dòng dõi, huyết thống được truyền qua phía mẹ. "Matrilineage" chỉ sự truyền nối dòng họ, tài sản, hoặc địa vị xã hội qua các thế hệ phụ nữ trong gia đình, thay vì qua nam giới.
Ví dụ sử dụng
- (Trong nhiều nền văn hóa bản địa, dòng dõi mẫu hệ quyết định quyền thừa kế và tư cách thành viên trong thị tộc.)
- (Nghiên cứu về dòng dõi mẫu hệ cho thấy lịch sử gia đình được bảo tồn như thế nào qua tổ tiên bên nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to trace matrilineage": truy tìm dòng dõi mẫu hệ.
- Genealogists often trace matrilineage using mitochondrial DNA. (Các nhà phả hệ học thường truy tìm dòng dõi mẫu hệ bằng DNA ty thể.)
"matrilineage system": hệ thống mẫu hệ.
- The Minangkabau people in Indonesia have a well-known matrilineage system. (Người Minangkabau ở Indonesia có một hệ thống mẫu hệ nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Matrilineal (tính từ): thuộc về mẫu hệ, liên quan đến dòng dõi qua mẹ.
- A matrilineal society passes property from mother to daughter. (Một xã hội mẫu hệ truyền tài sản từ mẹ sang con gái.)
Matrilineally (trạng từ): theo cách mẫu hệ.
- The title is inherited matrilineally. (Danh hiệu được thừa kế theo dòng mẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Maternal lineage: dòng dõi bên mẹ.
- Mother lineage: dòng dõi mẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến với "matrilineage".
Thành ngữ liên quan
- "To follow the matrilineage": theo đuổi dòng dõi mẫu hệ.
- In matrilineage societies, children follow the mother's clan. (Trong các xã hội mẫu hệ, trẻ em theo thị tộc của mẹ.)