maffick

/'mæfik/
Học thuật
Thân thiện
maffick

The crowd began to maffick in the streets after the victory.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Vui nhộn ồn ào, ăn mừng náo nhiệt: "Maffick" một động từ hiếm gặp, dùng để chỉ việc ăn mừng một cách quá mức, ồn ào náo nhiệt, thường nơi công cộng.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • After the team won the championship, the fans began to maffick in the streets. (Sau khi đội giành chứcđịch, các cổ động viên bắt đầu ăn mừng náo nhiệt trên đường phố.)
    • The whole town mafficked when the war finally ended. (Cả thị trấn ăn mừng ồn ào khi cuộc chiến cuối cùng cũng kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maffick wildly": ăn mừng điên cuồng, náo loạn.
    • The crowd mafficked wildly when the news was announced. (Đám đông ăn mừng náo loạn khi tin tức được công bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Mafficker (danh từ): người ăn mừng náo nhiệt.
    • The police tried to control the maffickers in the square. (Cảnh sát cố gắng kiểm soát những người đang ăn mừng náo nhiệtquảng trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Celebrate boisterously: ăn mừng huyên náo.
  • Revel: tiệc tùng, ăn mừng.
Thành ngữ liên quan
  • To go on a maffick: tham gia vào một cuộc ăn mừng náo nhiệt.
    • The students decided to go on a maffick after their final exams. (Các sinh viên quyết định tham gia một cuộc ăn mừng náo nhiệt sau kỳ thi cuối cùng.)
maffick

The crowd began to maffick in the streets after the victory.

nội động từ
  1. vui nhộn ồn ào