magazinish
/'mægəzi:ni/ Cách viết khác : (magazinish) /'mægəzi:niʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất tạp chí, giống như trong tạp chí: Chỉ phong cách, nội dung hoặc đặc điểm điển hình của các bài viết trên tạp chí đại chúng, thường thiên về giải trí và dễ tiếp cận.
- Khá nông cạn, khá hời hợt: Mô tả một cách tiếp cận hoặc nội dung thiếu chiều sâu, nghiêm túc, phù hợp để đăng trên tạp chí hơn là trong các ấn phẩm học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The article was entertaining but somewhat magazinish in its treatment of the serious topic. (Bài báo rất giải trí nhưng có phần giống tạp chí trong cách xử lý chủ đề nghiêm túc.)
- His writing style is too magazinish for an academic journal. (Phong cách viết của anh ấy quá hời hợt cho một tạp chí học thuật.)
- I enjoy her magazinish blog posts about daily life. (Tôi thích những bài đăng blog mang phong cách tạp chí của cô ấy về cuộc sống hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a magazinish tone": một giọng điệu mang phong cách tạp chí.
- The report was criticized for its magazinish tone, which seemed inappropriate for the subject matter. (Báo cáo bị chỉ trích vì giọng điệu giống tạp chí, có vẻ không phù hợp với chủ đề.)
- "to be deemed magazinish": bị coi là nông cạn/hời hợt.
- The critic dismissed the biography as magazinish and lacking in original research. (Nhà phê bình bác bỏ cuốn tiểu sử đó là nông cạn và thiếu nghiên cứu nguyên bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Magazine (n): tạp chí.
- She writes for a fashion magazine. (Cô ấy viết bài cho một tạp chí thời trang.)
- Magazinist (n, hiếm): người viết cho tạp chí.
- He worked as a magazinist for many years. (Ông ấy đã làm người viết tạp chí trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Superficial: hời hợt, nông cạn.
- Popular: mang tính đại chúng, phổ thông (về phong cách).
- Lightweight: nhẹ nhàng, không sâu sắc.
Từ trái nghĩa
- Scholarly: mang tính học thuật.
- Profound: sâu sắc.
- In-depth: chuyên sâu.
tính từ
- (thuộc) cách viết tạp chí
- khá nông cạn, khá hời hợt (như để đăng tạp chí)