magazinist

/'mægəzi:nist/
Học thuật
Thân thiện
magazinist

A magazinist writes an article for a monthly publication.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm tạp chí, người viết tạp chí: Một người chuyên viết bài, biên tập hoặc tham gia vào quá trình sản xuất nội dung cho các tạp chí. Từ này thường chỉ những cá nhân mối liên hệ chuyên nghiệp với thể loại xuất bản định kỳ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He worked as a magazinist for a famous fashion publication. (Anh ấy từng làm người viết tạp chí cho một ấn phẩm thời trang nổi tiếng.)
    • The conference gathered many experienced magazinists to discuss the future of print media. (Hội nghị đã quy tụ nhiều người làm tạp chí dày dặn kinh nghiệm để thảo luận về tương lai của báo in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này nhấn mạnh sự chuyên nghiệp gắn bó với ngành tạp chí, phân biệt với những người viết cho báo hàng ngày (journalist) hoặc các phương tiện truyền thông khác.
    • Her style is distinctly that of a magazinist, with long-form narratives and in-depth profiles. (Phong cách của ấy rõ ràng phong cách của một người viết tạp chí, với những câu chuyện dài các bài phóng sự chuyên sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Magazine (n): tạp chí.

    • She subscribes to a weekly news magazine. ( ấy đặt mua dài hạn một tạp chí tin tức hàng tuần.)
  • Journalist (n): nhà báo, phóng viên (nghĩa rộng hơn, có thể làm việc cho báo, đài, tạp chí).

    • The journalist reported from the conflict zone. (Nhà báo đã đưa tin từ vùng xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Periodical writer: người viết cho ấn phẩm định kỳ.
  • Feature writer: người viết bài chuyên đề, phóng sự (thường thấy trong tạp chí).
Lưu ý
  • Magazinist một từ chuyên ngành tương đối ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong nhiều ngữ cảnh, người ta thường dùng các cụm từ mô tả cụ thể hơn như magazine writer (người viết tạp chí), magazine editor (biên tập viên tạp chí), hoặc feature writer.
magazinist

A magazinist writes an article for a monthly publication.

danh từ
  1. người làm tạp chí, người viết tạp chí