magdalen

/'mægdəlin/
Học thuật
Thân thiện
magdalen

A young woman finds peace and purpose at the Magdalen chapel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ đã từng hành nghề mại dâm đã được cải tạo, quay về cuộc sống lương thiện: Từ này chỉ một phụ nữ cụ thể, nguyên gái mại dâm, nhưng đã ăn năn thay đổi cuộc đời.
    • Trại hoặc cơ sở dùng để cải tạo, giáo dục lại những phụ nữ hành nghề mại dâm: Chỉ một tổ chức hoặc địa điểm được thành lập với mục đích giúp đỡ những phụ nữ này tái hòa nhập xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • The charity home was founded to help magdalens start a new life. (Nhà từ thiện được thành lập để giúp những người phụ nữ đã cải tạo bắt đầu cuộc sống mới.)
    • She was known in the town as a magdalen who had turned her life around. ( ấy được biết đến trong thị trấn như một người phụ nữ đã quay đầu làm lại cuộc đời.)
  • Danh từ (chỉ cơ sở):

    • The old building was converted into a magdalen for the city. (Tòa nhà được chuyển đổi thành một trại cải tạo cho thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magdalen" với nghĩa biểu tượng: Từ này thường mang sắc thái tôn giáo hoặc từ thiện, xuất phát từ câu chuyện về Mary Magdalene trong Kinh Thánh, một người phụ nữ được cho đã được Chúa Jesus cứu rỗi cải đạo. Do đó, không chỉ đơn thuần miêu tả một nhóm người còn gợi lên ý tưởng về sự ăn năn, cứu rỗi một khởi đầu mới.
    • Her story of redemption was like that of a modern magdalen. (Câu chuyện chuộc lỗi của ấy giống như một người phụ nữ được cải tạo thời hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Magdalene: Đây dạng chính tả thay thế phổ biến của cùng một từ, thường được dùng trong tên các tổ chức từ thiện hoặc với sắc thái tôn giáo hơn ( dụ: - Hội Từ thiện Magdalene).
  • Penitent: (Người) ăn năn, hối cải. Từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ ai cảm thấy hối hận về tội lỗi của mình, không chỉ giới hạn trong ngữ cảnh này.
Từ đồng nghĩa
  • Reformed prostitute: Gái mại dâm đã cải tạo. (Cụm từ miêu tả trực tiếp nghĩa đầu tiên).
  • Penitent woman: Người phụ nữ ăn năn. (Nhấn mạnh vào trạng thái hối cải).
Lưu ý sử dụng
  • Tính lịch sử tôn giáo: Từ "magdalen" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ thông tục hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, văn học hoặc khi nói về các tổ chức từ thiện cổ điển. Việc sử dụng có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc trang trọng.
  • Phân biệt với tên riêng: Cần phân biệt từ chung "magdalen" (viết thường) với tên riêng "Mary Magdalene" (viết hoa), một nhân vật trong Tân Ước, nguồn gốc của từ này.
magdalen

A young woman finds peace and purpose at the Magdalen chapel.

danh từ
  1. gái điếm đã được cải tạo
  2. trại cải tạo gái điếm