magdalena

magdalena

The Magdalena River flows through a lush green valley.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Sông Magdalena: Một con sông lớnColombia, bắt nguồn từ dãy núi Andesphía tây nam Colombia, chảy theo hướng chủ yếu về phía bắc đổ ra biển Caribe tại Barranquilla.

dụ sử dụng
  • (Sông Magdalena đường thủy chínhColombia.)
  • (Sông Magdalena chảy qua trung tâm đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magdalena" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa để chỉ vùng lưu vực sông này, nơi vai trò quan trọng trong giao thông kinh tế Colombia.
Biến thể từ gần giống
  • Magdalenian (tính từ): Thuộc về thời kỳ đồ đá muộnchâu Âu (không liên quan trực tiếp đến sông Magdalena).
  • Magdalena Valley (danh từ): Thung lũng Magdalena, vùng đất dọc theo dòng sông này.
Từ đồng nghĩa
  • River Magdalena: Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh đây một con sông.
Các cụm từ liên quan
  • Magdalena River basin: Lưu vực sông Magdalena.
    • The Magdalena River basin is home to diverse ecosystems. (Lưu vực sông Magdalena nơi các hệ sinh thái đa dạng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Magdalena" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Từ gần giống

Từ chứa "magdalena"