maghrébin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) vùng Maghreb: Chỉ những gì có liên quan đến khu vực Maghreb, một vùng địa lý và văn hóa ở Bắc Phi, bao gồm chủ yếu là các nước Maroc, Algérie, Tunisia, và đôi khi cả Libya và Mauritania.
Danh từ:
- Người Maghreb: Chỉ một người có nguồn gốc từ vùng Maghreb.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La cuisine maghrébine est réputée pour son usage des épices. (Ẩm thực Maghreb nổi tiếng với việc sử dụng gia vị.)
- Ils étudient l'histoire maghrébine. (Họ nghiên cứu lịch sử Maghreb.)
Danh từ:
- Plusieurs Maghrébins vivent et travaillent en France. (Nhiều người Maghreb sống và làm việc tại Pháp.)
- Ce Maghrébin parle couramment l'arabe et le français. (Người Maghreb này nói thông thạo tiếng Ả Rập và tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le monde maghrébin": Thế giới Maghreb, cộng đồng các nước Maghreb.
- La coopération économique dans le monde maghrébin se développe. (Hợp tác kinh tế trong thế giới Maghreb đang phát triển.)
"Les communautés maghrébines": Các cộng đồng người Maghreb (ở nước ngoài).
- Les communautés maghrébines en Europe sont très actives. (Các cộng đồng người Maghreb ở châu Âu rất năng động.)
Biến thể và từ gần giống
Maghreb (danh từ riêng): Tên gọi khu vực Bắc Phi (Ma-grép).
- Le Maghreb est une région riche en histoire. (Maghreb là một khu vực giàu lịch sử.)
Maghrébine (tính từ/danh từ, giống cái): Dạng thức giống cái của "maghrébin".
- Une étudiante maghrébine. (Một nữ sinh viên người Maghreb.)
Từ đồng nghĩa
- Nord-africain(e) (tính từ/danh từ): (Thuộc) Bắc Phi / người Bắc Phi. (Từ này rộng hơn, có thể bao gồm cả Ai Cập).
- Un artiste nord-africain. (Một nghệ sĩ Bắc Phi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "maghrébin")
tính từ
- (thuộc) vùng Ma-grép (Bắc Phi)
danh từ
- người vùng Ma-grép