maghrébin

Học thuật
Thân thiện
maghrébin

Un homme maghrébin prépare un plat traditionnel dans sa cuisine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) vùng Maghreb: Chỉ những liên quan đến khu vực Maghreb, một vùng địa văn hóa ở Bắc Phi, bao gồm chủ yếucác nước Maroc, Algérie, Tunisia, đôi khi cả Libya Mauritania.
  2. Danh từ:

    • Người Maghreb: Chỉ một người nguồn gốc từ vùng Maghreb.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La cuisine maghrébine est réputée pour son usage des épices. (Ẩm thực Maghreb nổi tiếng với việc sử dụng gia vị.)
    • Ils étudient l'histoire maghrébine. (Họ nghiên cứu lịch sử Maghreb.)
  • Danh từ:

    • Plusieurs Maghrébins vivent et travaillent en France. (Nhiều người Maghreb sống làm việc tại Pháp.)
    • Ce Maghrébin parle couramment l'arabe et le français. (Người Maghreb này nói thông thạo tiếngRập tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le monde maghrébin": Thế giới Maghreb, cộng đồng các nước Maghreb.

    • La coopération économique dans le monde maghrébin se développe. (Hợp tác kinh tế trong thế giới Maghreb đang phát triển.)
  • "Les communautés maghrébines": Các cộng đồng người Maghreb (ở nước ngoài).

    • Les communautés maghrébines en Europe sont très actives. (Các cộng đồng người Maghreb ở châu Âu rất năng động.)
Biến thể từ gần giống
  • Maghreb (danh từ riêng): Tên gọi khu vực Bắc Phi (Ma-grép).

    • Le Maghreb est une région riche en histoire. (Maghreb là một khu vực giàu lịch sử.)
  • Maghrébine (tính từ/danh từ, giống cái): Dạng thức giống cái của "maghrébin".

    • Une étudiante maghrébine. (Một nữ sinh viên người Maghreb.)
Từ đồng nghĩa
  • Nord-africain(e) (tính từ/danh từ): (Thuộc) Bắc Phi / người Bắc Phi. (Từ này rộng hơn, có thể bao gồm cả Ai Cập).
    • Un artiste nord-africain. (Một nghệ sĩ Bắc Phi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "maghrébin")

maghrébin

Un homme maghrébin prépare un plat traditionnel dans sa cuisine.

tính từ
  1. (thuộc) vùng Ma-grép (Bắc Phi)
danh từ
  1. người vùng Ma-grép