magiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thần kỳ, một cách kỳ diệu: Diễn tả một điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện bằng phép thuật, hoặc theo một cách khó giải thích, đầy bí ẩn và tuyệt vời như có phép thuật.
- Một cách ma thuật: Nhấn mạnh khía cạnh liên quan đến phép thuật, pháp thuật.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La blessure a guéri magiquement. (Vết thương đã lành lại một cách thần kỳ.)
- La fée a transformé magiquement la citrouille en carrosse. (Bà tiên đã biến quả bí ngô thành cỗ xe ngựa một cách kỳ diệu.)
- Tous ses problèmes se sont résolus magiquement. (Mọi vấn đề của anh ấy đã được giải quyết một cách kỳ diệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc diễn đạt mang tính hình tượng: Để miêu tả một sự thay đổi, hiệu ứng, hoặc bầu không khí đẹp đẽ, bí ẩn đến mức khó tin.
- Le jardin s'illumina magiquement au coucher du soleil. (Khu vườn rực sáng lên một cách kỳ ảo khi mặt trời lặn.)
- Sa voix agit magiquement sur le public. (Giọng nói của cô ấy tác động đến công chúng một cách thần kỳ.)
Biến thể và từ liên quan
- Magique (tính từ): có phép thuật, kỳ diệu, thần kỳ.
- un pouvoir magique (một sức mạnh ma thuật)
- une soirée magique (một buổi tối kỳ diệu)
- Magie (danh từ): phép thuật, phép màu, sự kỳ diệu.
- la magie de Noël (phép màu Giáng Sinh)
Từ đồng nghĩa
- Miraculeusement: một cách kỳ diệu, như phép lạ (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc siêu nhiên mạnh hơn).
- Merveilleusement: một cách tuyệt vời, kỳ diệu (nhấn mạnh vẻ đẹp, sự tuyệt vời).
- Comme par enchantement: như có phép màu, một cách đầy mê hoặc.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
- Comme magiquement: Như có phép thuật (cách nói nhấn mạnh tương tự).
- La fatigue a disparu comme magiquement. (Sự mệt mỏi đã biến mất như có phép thuật.)
phó từ
- như có ma thuật, thần diệu