magistralement

Học thuật
Thân thiện
magistralement

L'artiste a magistralement peint ce paysage.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách xuất sắc, một cách bậc thầy: Diễn tả một hành động được thực hiện với kỹ năng, sự tinh thông tài năng vượt trội, đạt đến trình độ của một bậc thầy.
    • Một cách thần tình, một cách tuyệt vời: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách hoàn hảo đến mức đáng kinh ngạc.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le pianiste a interprété la sonate magistralement. (Người nghệ sĩ dương cầm đã trình diễn bản sonata một cách xuất sắc.)
    • Il a résolu ce problème complexe magistralement. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề phức tạp đó một cách thần tình.)
    • L'équipe a mené le match magistralement du début à la fin. (Đội bóng đã dẫn dắt trận đấu một cách tuyệt vời từ đầu đến cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magistralement" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, phê bình nghệ thuật, học thuật hoặc để khen ngợi một thành tựu đặc biệt ấn tượng. Từ này nhấn mạnh sự vượt trội hoàn hảo.
    • Le roman est magistralement écrit. (Cuốn tiểu thuyết được viết một cách bậc thầy.)
    • Elle a magistralement orchestré toute la campagne. ( ấy đã tổ chức toàn bộ chiến dịch một cách xuất chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Magistral, magistrale (tính từ): xuất sắc, bậc thầy, thần tình.
    • Une œuvre magistrale. (Một tác phẩm xuất sắc.)
  • Maître (danh từ): bậc thầy, người thầy. (Đâygốc từ của "magistralement").
Từ đồng nghĩa
  • Brillamment: một cách xuất sắc, rực rỡ.
  • Parfaitement: một cách hoàn hảo.
  • Supérieurement: một cách ưu tú, vượt trội.
  • Expertement: một cách điêu luyện, chuyên nghiệp.
Từ trái nghĩa
  • Médiocrement: một cách tầm thường, xoàng.
  • Maladroitement: một cách vụng về.
  • Faiblement: một cách yếu kém.
magistralement

L'artiste a magistralement peint ce paysage.

phó từ
  1. như một ông thầy; vào bậc thầy, thần tình