magistrateship

/'mædʤistritʃip/
Học thuật
Thân thiện
magistrateship

The magistrate holds the magistrateship with great responsibility.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vị quan tòa: "magistrateship" chỉ vị trí, chức vụ của một quan tòa (magistrate), tức là một thẩm phán thẩm quyền xét xử các vụ án nhỏ hoặc sơ thẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was appointed to the magistrateship in the local court. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vị quan tòa tại tòa án địa phương.)
    • The duties of the magistrateship are clearly defined by law. (Nhiệm vụ của chức vị quan tòa được luật pháp quy định rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold the magistrateship": giữ chức vụ quan tòa.
    • She held the magistrateship for over a decade with great integrity. ( ấy đã giữ chức vị quan tòa hơn một thập kỷ với sự chính trực lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Magistrate (n): quan tòa, thẩm phán sơ thẩm.

    • The magistrate listened carefully to the evidence. (Vị quan tòa lắng nghe chứng cứ một cách cẩn thận.)
  • Magisterial (adj): (thuộc về) quan tòa; uy quyền.

    • He spoke in a magisterial tone. (Ông ấy nói với giọng điệu đầy uy quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Judgeship: chức vị thẩm phán.
  • Bench: (nghĩa bóng) chức vị thẩm phán, tòa án.
magistrateship

The magistrate holds the magistrateship with great responsibility.

danh từ
  1. chức vị quan toà