magistrature

magistrature

The judge assumed the magistrature with a solemn oath.

Định nghĩa

Danh từ: Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một thẩm phán hoặc quan tòa. Từ này chỉ vị trí hoặc vai trò chính thức của người thẩm quyền xét xử trong hệ thống tư pháp.

dụ sử dụng
  • (Ông ấy được bầu vào chức vụ thẩm phán sau nhiều năm hành nghề luật.)
  • (Chức vụ thẩm phán đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về luật pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assume the magistrature": nhận chức thẩm phán.

    • After passing the exam, she assumed the magistrature in the local court. (Sau khi vượt qua kỳ thi, ấy nhận chức thẩm phán tại tòa án địa phương.)
  • "the magistrature of a district": chức vụ thẩm phán của một khu vực.

    • The magistrature of the district was held by a respected judge. (Chức vụ thẩm phán của khu vực đó do một vị thẩm phán được kính trọng nắm giữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Magistrate (danh từ): thẩm phán, quan tòa.
    • The magistrate presided over the case. (Vị thẩm phán chủ tọa phiên tòa.)
  • Magisterial (tính từ): mang tính chất của thẩm phán, uy quyền.
    • He spoke with a magisterial tone. (Ông ấy nói với giọng điệu đầy uy quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Judgeship: chức vụ thẩm phán.
  • Justiceship: chức vụ công lý (thường dùng cho thẩm phán tòa án tối cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "magistrature".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "magistrature".