magistrature

Học thuật
Thân thiện
magistrature

La magistrature rend la justice avec impartialité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chức quan viên (hành chính): "magistrature" chỉ chức vụ của một quan chức trong bộ máy hành chính hoặc tư pháp.
    • Chức quan tòa; nhiệm kỳ quan tòa: Từ này đặc biệt dùng để chỉ chức vụ hoặc thời gian tại nhiệm của một thẩm phán.
    • Tổ chức quan tòa: "magistrature" còn có thể chỉ toàn bộ tổ chức, tập thể các thẩm phán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái: (Ông ấy đã đảm nhận chức quan tòa sau nhiều năm hành nghề.) (Tổ chức quan tòa đóng một vai trò thiết yếu trong một nhà nước pháp quyền.) (Cha của anh ấy đã giữ chức quan tòa trong ba mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "magistrature assise": tổ chức quan tòa (chỉ các thẩm phán xét xử, ngồi trên ghế xử án). La magistrature assise est chargée de rendre la justice. (Tổ chức quan tòa nhiệm vụ xét xử.)

  • "magistrature debout": viện công tố (chỉ các công tố viên, thường đứng khi trình bày). La magistrature debout représente les intérêts de la société. (Viện công tố đại diện cho lợi ích của xã hội.)

Biến thể từ gần giống
  • Magistrat (danh từ giống đực/cái): quan tòa, thẩm phán, công tố viên. Le magistrat a prononcé le verdict. (Vị quan tòa đã tuyên án.)

  • Magistral (tính từ): uyên bác, xuất sắc ( gốc từ cùng, nhưng nghĩa khác). Un cours magistral. (Một bài giảng xuất sắc.)

Từ đồng nghĩa
  • Banc (danh từ giống đực): ghế thẩm phán (dùng trong cụm "monter sur le banc" - lên ghế xử án, tức là trở thành thẩm phán).
  • Judicature (danh từ giống cái): ngành tư pháp, chức thẩm phán (từ ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Entrer dans la magistrature: bước vào ngành thẩm phán, trở thành quan tòa. Après son succès au concours, elle est entrée dans la magistrature. (Sau khi đỗ kỳ thi, ấy đã bước vào ngành thẩm phán.)

  • La robe de la magistrature: áo choàng của quan tòa (biểu tượng cho chức vụ). Il a revêtu la robe de la magistrature avec solennité. (Ông ấy đã khoác lên mình áo choàng của quan tòa một cách trọng thể.)

magistrature

La magistrature rend la justice avec impartialité.

danh từ giống cái
  1. chức quan viên (hành chính)
  2. chức quan tòa; nhiệm kỳ quan tòa; tổ chức quan tòa
    • magistrature assise
      tổ chức quan tòa
    • magistrature debout
      viện công tố