magistère

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quyền uy, uy tín trí tuệ hoặc đạo đức: Chỉ quyền lực, sự ảnh hưởng hoặc thẩm quyền dựa trên kiến thức, đạo đức hoặc vị thế, thường được công nhận tôn trọng.
    • (Từ ) Linh dược, linh đơn: Chỉ một loại thuốc hoặc phương thuốc thần kỳ, sức mạnh chữa bệnh đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le magistère de la raison doit guider nos décisions. (Quyền uy củatrí phải dẫn dắt các quyết định của chúng ta.)
    • Il exerce un magistère intellectuel incontesté dans son domaine. (Ông ấy thực thi một quyền uy trí tuệ không thể chối cãi trong lĩnh vực của mình.)
    • Le magistère de l'Église est un concept théologique important. (Quyền uy của Giáo hộimột khái niệm thần học quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exercer un magistère": thực thi, sử dụng quyền uy (về trí tuệ, đạo đức).

    • Ce philosophe exerce un magistère moral sur plusieurs générations. (Triết gia này thực thi một quyền uy đạo đức lên nhiều thế hệ.)
  • "Reconnaître le magistère de quelqu'un": công nhận quyền uy của ai đó.

    • Tous reconnaissent le magistère de ce grand scientifique. (Mọi người đều công nhận quyền uy của nhà khoa học lớn này.)
Biến thể từ gần giống
  • Magistral, magistrale (tính từ): uyên bác, bậc thầy, tính chất của quyền uy.

    • Un cours magistral. (Một bài giảng uyên bác/bậc thầy.)
  • Magistrat (danh từ): quan tòa, thẩm phán. (Lưu ý: Từ này liên quan về mặt từ nguyên nhưng nghĩa khác biệt, chỉ người thực thi quyền lực pháp luật.)

Từ đồng nghĩa
  • Autorité (danh từ giống cái): thẩm quyền, uy quyền.
  • Prestige (danh từ giống đực): uy tín, thanh thế.
  • Ascendant (danh từ giống đực): ảnh hưởng, thế lực.
Lưu ý
  • Nghĩa "linh dược, linh đơn" hiện nay rất ít được sử dụng mang tính chất từ cổ.
  • Nghĩa chính phổ biến hiện đại của magistère liên quan đến khái niệm về quyền uy trí tuệ, tinh thần hoặc đạo đức, chứ không phải quyền lực chính trị hay quân sự trực tiếp.
danh từ giống đực
  1. quyền uy
    • Le magistère de l'Eglise
      quyền uy của giáo hội
  2. (từ , nghĩa ) linh dược, linh đơn

Từ gần giống