magma
/'mægmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Địa chất, Địa lý) Macma: Chất lỏng nóng chảy, có nhiệt độ rất cao, nằm sâu bên dưới bề mặt Trái Đất hoặc các hành tinh khác, có thành phần chủ yếu là silicat. Khi nguội đi và đông cứng, nó tạo thành đá mácma.
- (Nghĩa bóng) Mớ bòng bong, sự hỗn độn: Dùng để chỉ một tình huống, một tập hợp các yếu tố phức tạp, rối rắm và khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le magma remonte à la surface lors d'une éruption volcanique. (Macma trào lên bề mặt trong một vụ phun trào núi lửa.)
- Le granit est une roche formée par le refroidissement lent du magma. (Đá granit là một loại đá được hình thành từ sự nguội lạnh chậm của macma.)
- Cette affaire est un vrai magma de contradictions. (Vụ việc này đúng là một mớ bòng bong đầy mâu thuẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Magma politique": Dùng để chỉ một tình hình chính trị cực kỳ phức tạp, hỗn loạn, với nhiều phe phái và lợi ích chồng chéo.
- La situation dans ce pays est un magma politique indéchiffrable. (Tình hình ở đất nước này là một mớ chính trị hỗn độn không thể giải mã.)
Biến thể và từ gần giống
- Magmatique (tính từ): thuộc về macma.
- Roche magmatique (đá mácma).
- Magmatisme (danh từ giống đực): hiện tượng macma, quá trình hình thành và vận động của macma.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa địa chất): Roche en fusion (đá nóng chảy), lave (dung nham - ).
- (Nghĩa bóng): Chaos (hỗn mang), imbroglio (tình huống rắc rối), méli-mélo (hỗn tạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc trưng cho từ này)
danh từ giống đực
- khối nhão
- (địa chất, địa lý) macma
- (nghĩa bóng) mớ bòng bong