magnésite

Học thuật
Thân thiện
magnésite

Une géologue examine un échantillon de magnésite dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Khoáng vật học) Magesit: Một khoáng vật cacbonat tự nhiên, có công thức hóa học là MgCO₃, thường màu trắng, vàng nhạt hoặc nâu. nguồn quặng chính để sản xuất magie các hợp chất của magie.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La magnésite est exploitée dans cette région. (Magesit được khai tháckhu vực này.)
    • Ce gisement contient principalement de la magnésite. (Mỏ này chứa chủ yếu là magesit.)
    • La magnésite est utilisée dans la fabrication des matériaux réfractaires. (Magesit được sử dụng trong sản xuất vật liệu chịu lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành công nghiệp, "magnésite" thường được đề cập đến như một nguyên liệu thô.
    • L'usine traite la magnésite pour en extraire l'oxyde de magnésium. (Nhà máy xử lý magesit để chiết xuất magie oxit.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnésie (danh từ giống cái): Magie oxit (MgO), một sản phẩm thường được sản xuất từ magesit.
  • Magnésium (danh từ giống đực): Nguyên tố magie (Mg), kim loại có thể được sản xuất từ magesit.
Từ đồng nghĩa
  • Carbonate de magnésium naturel: (Thuật ngữ hóa học) Cacbonat magie tự nhiên.
magnésite

Une géologue examine un échantillon de magnésite dans son laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) magezit