magnéto-électrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về từ điện: "magnéto-électrique" là một tính từ ghép mô tả những hiện tượng, thiết bị hoặc nguyên lý liên quan đến sự tương tác giữa từ tính và điện năng, hoặc sự chuyển đổi qua lại giữa hai dạng năng lượng này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un phénomène magnéto-électrique complexe. (Một hiện tượng từ điện phức tạp.)
- Le principe magnéto-électrique est à la base de nombreux générateurs. (Nguyên lý từ điện là nền tảng của nhiều máy phát điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effet magnéto-électrique": hiệu ứng từ điện, chỉ sự xuất hiện của một điện trường hoặc dòng điện khi có sự thay đổi của từ trường, hoặc ngược lại.
- La découverte de l'effet magnéto-électrique a révolutionné la production d'énergie. (Việc khám phá ra hiệu ứng từ điện đã cách mạng hóa việc sản xuất năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Magnéto-électricité (danh từ giống cái): từ điện học, ngành khoa học nghiên cứu về mối quan hệ giữa từ trường và điện trường.
- La magnéto-électricité est une branche fondamentale de la physique. (Từ điện học là một nhánh cơ bản của vật lý.)
Électromagnétique (tính từ): điện từ, thường dùng để mô tả các hiện tượng hoặc sóng (như sóng vô tuyến, ánh sáng) liên quan đến cả điện trường và từ trường biến đổi.
- Les ondes électromagnétiques sont omniprésentes. (Sóng điện từ có mặt ở khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Électromagnétique (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): điện từ. Tuy nhiên, "magnéto-électrique" thường nhấn mạnh cụ thể hơn đến sự chuyển đổi cơ học/từ tính thành điện năng.
tính từ
- từ điện
- Machines magnéto-électriquesmáy từ điện