magnétosphère

Học thuật
Thân thiện
magnétosphère

La magnétosphère protège la Terre des vents solaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tầng từ trường: Là vùng không gian xung quanh một thiên thể (như Trái Đất), nơi từ trường của thiên thể đó chi phối tương tác với các hạt tích điện từ gió mặt trời, thay vì từ trường liên hành tinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La magnétosphère terrestre nous protège des rayonnements solaires. (Tầng từ trường của Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi các bức xạ mặt trời.)
    • Les aurores polaires sont un phénomène visible de l'interaction entre le vent solaire et la magnétosphère. (Cực quangmột hiện tượng có thể nhìn thấy của sự tương tác giữa gió mặt trời tầng từ trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vậtthiên văn, "magnétosphère" có thể dùng để chỉ vùng không gian tương tự xung quanh các hành tinh khác từ trường, như Sao Mộc hoặc Sao Thổ.
    • La magnétosphère de Jupiter est la plus grande et la plus puissante du système solaire. (Tầng từ trường của Sao Mộclớn nhất mạnh nhất trong hệ mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnétique (adj): (thuộc về) từ tính, từ trường.
    • Un champ magnétique. (Một trường từ tính.)
  • Magnétisme (n.m): Từ tính, từ học.
    • Le magnétisme terrestre. (Từ tính của Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp. Có thể diễn giải là (vùng không gian bị chi phối bởi từ trường của một hành tinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "magnétosphère".
magnétosphère

La magnétosphère protège la Terre des vents solaires.

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) tầng từ trường