magnétostatique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Từ tĩnh học: Thuộc về lĩnh vực nghiên cứu các hiện tượng từ tính trong trạng thái tĩnh, không thay đổi theo thời gian. Đâymột chuyên ngành của điện từ học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La magnétostatique est une branche de l'électromagnétisme. (Từ tĩnh họcmột nhánh của điện từ học.)
    • Ces équations décrivent les principes de la magnétostatique. (Những phương trình này mô tả các nguyêncủa từ tĩnh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Problème de magnétostatique": Bài toán từ tĩnh học.

    • La résolution de ce problème de magnétostatique est complexe. (Việc giải bài toán từ tĩnh học này rất phức tạp.)
  • "Champ magnétostatique": Trường từ tĩnh (trường từ không đổi theo thời gian).

    • Un aimant permanent crée un champ magnétostatique. (Một nam châm vĩnh cửu tạo ra một trường từ tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnétostatiquement (phó từ): Một cách tĩnh học về mặt từ tính.

    • Le système se comporte magnétostatiquement. (Hệ thống vận hành một cách tĩnh học về mặt từ tính.)
  • Électrostatique (danh từ giống cái): Tĩnh điện học (chuyên ngành nghiên cứu điện tích đứng yên).

Từ đồng nghĩa
  • Magnétisme statique: Từ tính tĩnh (cách gọi khác, ít chuyên môn hơn).
danh từ giống cái
  1. từ tĩnh học