magnétron
Học thuậtThân thiện
Un magnétron est utilisé dans un four à micro-ondes pour chauffer les aliments.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Magnetron: Một loại ống chân không dùng để tạo ra sóng vi ba, thường được sử dụng trong lò vi sóng và một số hệ thống radar.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le magnétron est le composant principal d'un four à micro-ondes. (Magnetron là thành phần chính của lò vi sóng.)
- Les ingénieurs ont remplacé le magnétron défectueux. (Các kỹ sư đã thay thế magnetron bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Puissance du magnétron": công suất của magnetron.
- La puissance du magnétron détermine l'efficacité du four. (Công suất của magnetron quyết định hiệu quả của lò.)
Biến thể và từ gần giống
- Magnétron à cavités: Magnetron dạng hốc (loại magnetron phổ biến nhất).
- Tube à ondes progressives: ống sóng chạy (một loại ống vi sóng khác, có chức năng tương tự nhưng nguyên lý hoạt động khác).
Từ đồng nghĩa
- Générateur de micro-ondes: máy phát sóng vi ba.
- Oscillateur à micro-ondes: bộ dao động sóng vi ba.
Lưu ý
- Magnétron là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành trong vật lý và điện tử. Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
Un magnétron est utilisé dans un four à micro-ondes pour chauffer les aliments.
danh từ giống đực
- (vật lý học) manhetron, macnetron