magnanimement

Học thuật
Thân thiện
magnanimement

Il a magnanimement pardonné à son adversaire.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hào hiệp, rộng lượng: "magnanimement" mô tả một hành động được thực hiện với sự cao thượng, vị tha lòng khoan dung lớn, thường là khi tha thứ cho một lỗi lầm hoặc đối xử tử tế với một đối thủ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a pardonné magnanimement à son rival. (Anh ấy đã tha thứ một cách hào hiệp cho đối thủ của mình.)
    • Le roi a agi magnanimement envers les prisonniers. (Nhà vua đã hành động một cách rộng lượng đối với các tù nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décider magnanimement": quyết định một cách cao thượng.

    • Elle a décidé magnanimement de partager les bénéfices. ( ấy đã quyết định một cách cao thượngchia sẻ lợi nhuận.)
  • "offrir magnanimement son aide": đề nghị giúp đỡ một cách hào hiệp.

    • Il a offert magnanimement son aide à la famille en difficulté. (Anh ấy đã đề nghị giúp đỡ một cách hào hiệp cho gia đình đang gặp khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnanime (tính từ): hào hiệp, rộng lượng, cao thượng.

    • Un geste magnanime. (Một cử chỉ cao thượng.)
  • Magnanimité (danh từ): lòng hào hiệp, tính cao thượng, sự rộng lượng.

    • Faire preuve de magnanimité. (Thể hiện lòng hào hiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Généreusement: một cách hào phóng, rộng rãi.
  • Noblement: một cách cao quý, cao thượng.
  • Libéralement: một cách rộng lượng, phóng khoáng.
Từ trái nghĩa
  • Mesquinement: một cách nhỏ nhen, hẹp hòi.
  • Égoïstement: một cách ích kỷ.
  • Vindicativement: một cách thù hằn, hay trả thù.
magnanimement

Il a magnanimement pardonné à son adversaire.

phó từ
  1. hào hiệp