magnesium
/mæg'ni:zjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Magiê: Một nguyên tố hóa học, là kim loại kiềm thổ nhẹ, có màu trắng bạc, ký hiệu là Mg và số nguyên tử là 12. Nó dễ cháy trong không khí với ngọn lửa trắng sáng và là nguyên tố phổ biến trong vỏ Trái Đất cũng như có vai trò sinh học quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Magnesium is an essential mineral for human health. (Magiê là một khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe con người.)
- The bright white light in some fireworks comes from burning magnesium. (Ánh sáng trắng rực rỡ trong một số loại pháo hoa đến từ việc đốt cháy magiê.)
- This alloy is made of aluminum and magnesium. (Hợp kim này được làm từ nhôm và magiê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và công nghiệp: Thường được nhắc đến trong các hợp chất, hợp kim hoặc các phản ứng.
- Magnesium oxide (MgO) is used as a refractory material. (Magie oxit (MgO) được dùng làm vật liệu chịu lửa.)
- The reaction between magnesium and hydrochloric acid produces hydrogen gas. (Phản ứng giữa magiê và axit clohydric tạo ra khí hydro.)
Biến thể và từ gần giống
- Magnesian (adj): (Thuộc về) chứa magiê.
- Magnesian limestone (Đá vôi chứa magiê)
- Magnesite (n): Magiezit (khoáng vật cacbonat magiê, MgCO₃).
- Magnesium carbonate (n): Magie cacbonat (một hợp chất hóa học, thường dùng trong y tế và công nghiệp).
Từ đồng nghĩa
- Mg: Ký hiệu hóa học của magiê, thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật.
- The formula shows 2 atoms of Mg. (Công thức cho thấy 2 nguyên tử Mg.)
danh từ
- (hoá học) Magiê