magnetite

/'mægnitait/
Học thuật
Thân thiện
magnetite

A student holds a magnet near a piece of magnetite on a science table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Manhêtit: Một khoáng vật tự nhiên, một loại oxit sắt từ tính mạnh, thường màu đen hoặc nâu đen. Đây một trong những quặng sắt quan trọng nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Magnetite is often found in igneous and metamorphic rocks. (Manhêtit thường được tìm thấy trong các loại đá mácma đá biến chất.)
    • This black sand is rich in magnetite. (Loại cát đen này rất giàu manhêtit.)
    • The compass needle is made from a piece of magnetite. (Kim la bàn được làm từ một mảnh manhêtit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất khai khoáng: "magnetite" thuật ngữ chuyên ngành để chỉ khoáng vật công thức hóa học Fe₃O₄, thuộc nhóm spinel.
    • The ore body consists primarily of magnetite and hematite. (Thân quặng chủ yếu bao gồm manhêtit hematit.)
  • Trong nghiên cứu từ tính: "magnetite" được nghiên cứu đặc tính sắt từ tự nhiên của .
    • Some animals are believed to use magnetite for navigation. (Một số loài động vật được cho sử dụng manhêtit để định hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lodestone (n): Đá nam châm, một dạng magnetite tự nhiên từ tính mạnh, từng được sử dụng trong các la bàn sơ khai.
    • Ancient sailors used lodestone as a primitive compass. (Các thủy thủ cổ đại đã sử dụng đá nam châm như một la bàn thô sơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Iron oxide (magnetic): Oxit sắt ( từ tính) - cách mô tả tính chất hóa học vật .
  • Ferrous-ferric oxide: Oxit sắt (II, III) - tên gọi hóa học chính xác hơn.
magnetite

A student holds a magnet near a piece of magnetite on a science table.

danh từ
  1. (khoáng chất) Manhêtit

Từ có nhắc đến "magnetite"