magnetite
/'mægnitait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Manhêtit: Một khoáng vật tự nhiên, là một loại oxit sắt có từ tính mạnh, thường có màu đen hoặc nâu đen. Đây là một trong những quặng sắt quan trọng nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Magnetite is often found in igneous and metamorphic rocks. (Manhêtit thường được tìm thấy trong các loại đá mácma và đá biến chất.)
- This black sand is rich in magnetite. (Loại cát đen này rất giàu manhêtit.)
- The compass needle is made from a piece of magnetite. (Kim la bàn được làm từ một mảnh manhêtit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất và khai khoáng: "magnetite" là thuật ngữ chuyên ngành để chỉ khoáng vật có công thức hóa học Fe₃O₄, thuộc nhóm spinel.
- The ore body consists primarily of magnetite and hematite. (Thân quặng chủ yếu bao gồm manhêtit và hematit.)
- Trong nghiên cứu từ tính: "magnetite" được nghiên cứu vì đặc tính sắt từ tự nhiên của nó.
- Some animals are believed to use magnetite for navigation. (Một số loài động vật được cho là sử dụng manhêtit để định hướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lodestone (n): Đá nam châm, một dạng magnetite tự nhiên có từ tính mạnh, từng được sử dụng trong các la bàn sơ khai.
- Ancient sailors used lodestone as a primitive compass. (Các thủy thủ cổ đại đã sử dụng đá nam châm như một la bàn thô sơ.)
Từ đồng nghĩa
- Iron oxide (magnetic): Oxit sắt (có từ tính) - cách mô tả tính chất hóa học và vật lý.
- Ferrous-ferric oxide: Oxit sắt (II, III) - tên gọi hóa học chính xác hơn.
danh từ
- (khoáng chất) Manhêtit