magnetometer
/,mægni'tɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy đo từ, từ kế: Một thiết bị khoa học dùng để đo cường độ và/hoặc hướng của từ trường. Nó được sử dụng rộng rãi trong địa vật lý, hàng không vũ trụ, và các ứng dụng công nghiệp để phát hiện sự thay đổi của từ trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Geologists use a magnetometer to map underground mineral deposits. (Các nhà địa chất học sử dụng máy đo từ để lập bản đồ các mỏ khoáng sản dưới lòng đất.)
- The smartphone contains a tiny magnetometer that acts as a digital compass. (Điện thoại thông minh chứa một từ kế nhỏ hoạt động như một la bàn kỹ thuật số.)
- The aircraft was equipped with a sensitive magnetometer for aerial surveys. (Máy bay được trang bị một máy đo từ trường nhạy để thực hiện khảo sát trên không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fluxgate magnetometer": Từ kế cổng từ thông, một loại máy đo từ nhạy, thường dùng trong định vị và đo đạc địa vật lý.
- The fluxgate magnetometer detected anomalies in the Earth's magnetic field. (Từ kế cổng từ thông đã phát hiện ra những điểm bất thường trong từ trường Trái Đất.)
- "Optically pumped magnetometer": Từ kế bơm quang học, một loại máy đo từ cực kỳ nhạy, sử dụng trong nghiên cứu khoa học và y tế.
- The laboratory uses an optically pumped magnetometer for its high-precision experiments. (Phòng thí nghiệm sử dụng một từ kế bơm quang học cho các thí nghiệm có độ chính xác cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Magnetometry (n): Phép đo từ, ngành khoa học nghiên cứu về việc đo lường từ trường.
- Aerial magnetometry is a common exploration technique. (Đo từ trên không là một kỹ thuật thăm dò phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Gaussmeter (n): Máy đo Gauss (một đơn vị đo từ trường), thường dùng để chỉ các thiết bị đo từ trường trong công nghiệp.
- Magnetic field sensor (n): Cảm biến từ trường (một thuật ngữ chung hơn).
danh từ
- cái đo từ, từ kế