magnifical
/mæg'nifik/ Cách viết khác : (magnifical) /mæg'nifikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lộng lẫy, tráng lệ, nguy nga, vĩ đại: Từ này mô tả một thứ gì đó có vẻ đẹp, quy mô hoặc tầm quan trọng đặc biệt lớn lao, gây ấn tượng mạnh mẽ. Đây là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The king entered the hall with magnifical ceremony. (Nhà vua bước vào sảnh đường với nghi lễ vô cùng tráng lệ.)
- They described the palace as a magnifical structure. (Họ miêu tả cung điện như một công trình kiến trúc nguy nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "magnifical" thường xuất hiện trong các văn bản văn học, lịch sử hoặc tôn giáo cổ để nhấn mạnh sự huy hoàng, uy nghi.
- The poet wrote of the magnifical deeds of ancient heroes. (Nhà thơ đã viết về những chiến công vĩ đại của các anh hùng thời cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Magnificent (adj): Tráng lệ, lộng lẫy, tuyệt vời. (Đây là dạng tính từ phổ biến và hiện đại hơn của "magnifical").
- They live in a magnificent castle. (Họ sống trong một lâu đài tráng lệ.)
Magnificence (n): Sự tráng lệ, sự huy hoàng, vẻ nguy nga.
- The magnificence of the sunset took our breath away. (Vẻ tráng lệ của hoàng hôn khiến chúng tôi sửng sốt.)
Từ đồng nghĩa
- Splendid: Rực rỡ, lộng lẫy.
- Grand: Hùng vĩ, to lớn.
- Majestic: Uy nghi, oai vệ.
- Glorious: Vinh quang, rực rỡ.
Từ trái nghĩa
- Modest: Khiêm tốn, giản dị.
- Plain: Đơn giản, bình thường.
- Humble: Khiêm nhường, tầm thường.
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) lộng lẫy, tráng lệ, nguy nga, vĩ đại