magnifical

/mæg'nifik/ Cách viết khác : (magnifical) /mæg'nifikəl/
tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) lộng lẫy, tráng lệ, nguy nga, vĩ đại
magnifical
The king wore a magnifical crown of gold and jewels.