magnificently

magnificently

The fireworks exploded magnificently in the night sky.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách lộng lẫy, tráng lệ, tuyệt vời, hoặc xuất sắc đến mức gây ấn tượng mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • (Cung điện được trang trí một cách lộng lẫy cho đám cưới hoàng gia.)
  • ( ấy hát một cách tuyệt vời, làm say đắm toàn bộ khán giả.)
  • (Anh ấy đã thi đấu xuất sắc trong trận chung kết.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to do something magnificently": làm điều đó một cách xuất sắc, vượt trội.
    • The team managed the project magnificently, finishing ahead of schedule. (Nhóm đã quản lý dự án một cách xuất sắc, hoàn thành trước thời hạn.)
  • "to be magnificently dressed": ăn mặc lộng lẫy, sang trọng.
    • She was magnificently dressed in a golden gown. ( ấy ăn mặc lộng lẫy trong một chiếc váy vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnificent (tính từ): lộng lẫy, tráng lệ.
    • The view from the mountain was magnificent. (Quang cảnh từ trên núi thật tráng lệ.)
  • Magnificence (danh từ): sự lộng lẫy, vẻ tráng lệ.
    • The magnificence of the cathedral left everyone in awe. (Vẻ tráng lệ của nhà thờ khiến mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Gorgeously: một cách lộng lẫy, rực rỡ.
  • Splendidly: một cách xuất sắc, rực rỡ.
  • Superbly: một cách tuyệt vời, siêu phàm.
Các cụm từ liên quan
  • To shine magnificently: tỏa sáng rực rỡ.
    • The stars shone magnificently in the clear night sky. (Những ngôi sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm trong xanh.)
Thành ngữ liên quan
  • To do something in magnificent style: làm điều đó một cách hoành tráng.
    • They celebrated their anniversary in magnificent style. (Họ tổ chức kỷ niệm ngày cưới một cách hoành tráng.)

Từ gần giống