magnifiquement

phó từ
  1. huy hoàng, tráng lệ, lộng lẫy
  2. rất cừ, (một cách) tài tình
    • Il s'en est magnifiquement tiré
      thoát khỏi được một cách tài tình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "magnifiquement"

magnifiquement
Le jardin est magnifiquement fleuri au printemps.