magnitudinous
/,mægni'tju:dinəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tầm lớn, có độ lớn, có lượng lớn: "magnitudinous" mô tả một thứ gì đó có quy mô, kích thước, hoặc số lượng rất lớn, vượt trội so với bình thường.
- Quan trọng, trọng đại: "magnitudinous" cũng có thể mô tả một sự việc, sự kiện, hoặc vấn đề có tầm quan trọng rất lớn, có ý nghĩa to lớn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The magnitudinous task of rebuilding the city after the earthquake required international aid. (Nhiệm vụ có tầm lớn là xây dựng lại thành phố sau trận động đất đòi hỏi sự viện trợ quốc tế.)
- We were all stunned by the magnitudinous scale of the ancient ruins. (Tất cả chúng tôi đều sửng sốt trước quy mô có độ lớn của tàn tích cổ xưa.)
- The scientist made a magnitudinous discovery that changed our understanding of physics. (Nhà khoa học đã có một khám phá trọng đại làm thay đổi hiểu biết của chúng ta về vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"magnitudinous effort": nỗ lực to lớn, phi thường.
- The project's success was due to the magnitudinous effort of the entire team. (Thành công của dự án là nhờ nỗ lực to lớn của toàn bộ đội ngũ.)
"magnitudinous impact": tác động trọng đại, ảnh hưởng sâu rộng.
- The new policy is expected to have a magnitudinous impact on the economy. (Chính sách mới dự kiến sẽ có tác động trọng đại đến nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Magnitude (danh từ): độ lớn, tầm quan trọng.
- The magnitude of the problem is still being assessed. (Độ lớn của vấn đề vẫn đang được đánh giá.)
Từ đồng nghĩa
- Enormous: to lớn, khổng lồ (về kích thước, số lượng).
- Immense: mênh mông, bao la, rất lớn.
- Monumental: đồ sộ, vĩ đại (thường về công trình hoặc thành tựu).
- Significant: quan trọng, đáng kể.
Từ trái nghĩa
- Insignificant: không đáng kể, nhỏ bé.
- Minuscule: cực kỳ nhỏ, tí hon.
- Trivial: tầm thường, vụn vặt.
Lưu ý sử dụng
- "Magnitudinous" là một từ có tính học thuật và trang trọng cao. Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày và thường được dùng trong văn viết học thuật, báo cáo khoa học, hoặc các bài phân tích để nhấn mạnh quy mô hoặc tầm quan trọng đặc biệt lớn.
- Thường dùng để bổ nghĩa cho các danh từ trừu tượng như "task" (nhiệm vụ), "importance" (tầm quan trọng), "consequences" (hậu quả), hoặc các danh từ cụ thể chỉ các đối tượng có quy mô vật lý lớn.
tính từ
- có tầm lớn, có độ lớn, có lượng lớn
- quan trọng, trọng đại