magnoliopsid
Định nghĩa
Danh từ: - Cây hai lá mầm: "magnoliopsid" là một thuật ngữ thực vật học dùng để chỉ một loài thực vật có hoa với hai lá mầm trong hạt. Thân của loại cây này phát triển bằng cách bồi đắp thêm các lớp bên ngoài, thường được gọi là cây thân gỗ hoặc thân thảo có cấu trúc phát triển thứ cấp.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều loại cây thông thường, như cây sồi và cây phong, là cây hai lá mầm.)
- (Nhóm cây hai lá mầm bao gồm nhiều loại thực vật có hoa đa dạng, từ hoa hồng đến hoa hướng dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- In botanical classification: Trong phân loại thực vật học, "magnoliopsid" thường được dùng để phân biệt với "liliopsid" (cây một lá mầm). Cấu trúc thân cây hai lá mầm có khả năng tăng trưởng đường kính nhờ tầng phát sinh mạch.
- The magnoliopsid stem shows secondary growth, forming annual rings. (Thân cây hai lá mầm cho thấy sự tăng trưởng thứ cấp, hình thành các vòng năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Magnoliopsid (adj): thuộc về hoặc liên quan đến cây hai lá mầm.
- Magnoliopsid plants are characterized by net-veined leaves. (Các cây thuộc nhóm hai lá mầm có đặc điểm là lá có gân hình mạng lưới.)
- Magnoliopsida (n): tên khoa học của lớp thực vật này trong hệ thống phân loại, đồng nghĩa với "magnoliopsid".
Từ đồng nghĩa
- Dicotyledon (cây hai lá mầm): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng trong giáo dục phổ thông.
- A dicotyledon has two seed leaves. (Cây hai lá mầm có hai lá mầm trong hạt.)
- Dicot (viết tắt): dạng rút gọn thông tục của "dicotyledon".
Các cụm từ liên quan
- Magnoliopsid group (nhóm cây hai lá mầm): chỉ tập hợp các loài thực vật có chung đặc điểm này.
- The magnoliopsid group is one of the two major groups of flowering plants. (Nhóm cây hai lá mầm là một trong hai nhóm chính của thực vật có hoa.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ "magnoliopsid" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.