magnoliopsida

magnoliopsida

A student examines a magnoliopsida leaf under a classroom microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Lớp Ngọc lan: "Magnoliopsida" một danh từ khoa học trong thực vật học, dùng để chỉ một lớp thực vật hoa lớn nhất, bao gồm các loài cây hạt kín (Angiospermae) phôi của chúng hai mầm (cotyledon) gân hình mạng lưới. Lớp này được chia thành sáu phân lớp chính (hoặc siêu bộ), bao gồm: Magnoliidae, Hamamelidae (được coi nguyên thủy), Caryophyllidae (một nhánh sớm đặc biệt), ba nhóm tiến hóa hơn: Dilleniidae, Rosidae, Asteridae.

dụ sử dụng
  • (Phần lớn thực vật hoavùng ôn đới thuộc về lớp Ngọc lan.)
  • (Lớp Ngọc lan được đặc trưng bởi hai mầm trong hạt của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Magnoliopsida trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các hệ thống phân loại thực vật hiện đại, đặc biệt trong hệ thống Cronquist hoặc hệ thống APG, để phân biệt với lớp Một mầm (Liliopsida). Tuy nhiên, trong một số hệ thống mới, tên gọi "Dicotyledones" (cây hai mầm) được dùng thay thế, không hoàn toàn tương đương.
    • The classification of Magnoliopsida has been revised in recent decades based on molecular data. (Phân loại của lớp Ngọc lan đã được sửa đổi trong những thập kỷ gần đây dựa trên dữ liệu phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Dicotyledones (n): cây hai mầm (một tên gọi truyền thống, thường được coi đồng nghĩa với Magnoliopsida).
    • Dicotyledones is an older term for the class now called Magnoliopsida. (Dicotyledones một thuật ngữ hơn cho lớp hiện được gọi là Magnoliopsida.)
  • Magnoliidae (n): phân lớp Ngọc lan (một phân lớp trong lớp Magnoliopsida, bao gồm các loài nguyên thủy như mộc lan).
    • Magnoliidae is considered one of the most primitive subclasses of Magnoliopsida. (Phân lớp Ngọc lan được coi một trong những phân lớp nguyên thủy nhất của lớp Ngọc lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Dicotyledons (n): cây hai mầm (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc giáo dục phổ thông).
  • Dicots (n): viết tắt của dicotyledons (dùng trong văn bản khoa học ngắn gọn).
Các cụm từ liên quan
  • Subclass of Magnoliopsida: phân lớp của lớp Ngọc lan.
    • Rosidae is a major subclass of Magnoliopsida, including roses and legumes. (Rosidae một phân lớp chính của lớp Ngọc lan, bao gồm hoa hồng cây họ đậu.)
  • Superorder within Magnoliopsida: siêu bộ trong lớp Ngọc lan.
    • The superorder Asteranae is a group within Magnoliopsida that contains many flowering plants. (Siêu bộ Asteranae một nhóm trong lớp Ngọc lan chứa nhiều thực vật hoa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.