mahatma

mahatma

A wise mahatma sits peacefully under a large tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Bậc thánh nhân, đại nhân: "mahatma" một danh hiệu tôn kính trong Ấn Độ giáo, dùng để chỉ một nhà hiền triết Brahmin (đẳng cấp tăng lữ) trí tuệ đức hạnh cao cả. Từ này thường được dùng để gọi những người được coi tầm ảnh hưởng tâm linh lớn.

dụ sử dụng
  • (Mahatma Gandhi nổi tiếng khắp thế giới triết bất bạo động của ông.)
  • (Dân làng coi vị ẩn sĩ già như một bậc thánh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mahatma" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường gắn liền với Mohandas Karamchand Gandhi, người được người dân Ấn Độ tôn xưng "Mahatma" (Đại nhân) những đóng góp to lớn của ông cho phong trào độc lập.
    • The title "Mahatma" was officially bestowed upon Gandhi by the poet Rabindranath Tagore. (Danh hiệu "Mahatma" chính thức được nhà thơ Rabindranath Tagore trao tặng cho Gandhi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mahatma (n): không biến thể phổ biến khác; từ này thường được giữ nguyên dạng trong tiếng Việt.
  • Mahatma cũng có thể được dùng như một tên riêng ( dụ: tên của một tổ chức, tạp chí, hoặc giống cây trồng).
Từ đồng nghĩa
  • Thánh nhân (sage): người trí tuệ siêu phàm.
  • Hiền triết (philosopher): người thông thái, tầm nhìn sâu sắc.
  • Đại nhân (great soul): dịch sát nghĩa từ "mahatma" (maha = lớn, atma = linh hồn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "mahatma" danh từ, không các cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "mahatma" hiếm khi xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh thông dụng.

Từ chứa "mahatma"