mahometan

/mou'hæmidən/ Cách viết khác : (Mahometan) /mə'hɔmitən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) -ha-mét; (thuộc) Hồi giáo: Từ cổ, dùng để mô tả những liên quan đến nhà tiên tri Muhammad (-ha-mét) hoặc tôn giáo Hồi giáo Người sáng lập. Lưu ý: Đây từ lỗi thời có thể bị coi không chính xác hoặc thiếu tôn trọng trong cách sử dụng hiện đại.
  2. Danh từ:

    • Người theo đạo Hồi: Từ cổ dùng để chỉ một tín đồ của đạo Hồi. Tương tự, cách dùng này hiện nay được coi lỗi thời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The book described ancient Mahometan customs. (Cuốn sách mô tả những phong tục Hồi giáo cổ xưa.)
    • This is a study of Mahometan architecture. (Đây một nghiên cứu về kiến trúc Hồi giáo.)
  • Danh từ:

    • The traveler met many Mahometans on his journey. (Nhà du hành đã gặp nhiều tín đồ Hồi giáo trong chuyến đi của mình.)
    • He was a devout Mahometan. (Ông ấy một tín đồ Hồi giáo sùng đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học , phản ánh cách gọi phổ biến trong quá khứchâu Âu.
    • The 19th-century texts often refer to "Mahometan" empires. (Các văn bản thế kỷ 19 thường nhắc đến các đế chế "Hồi giáo".)
Biến thể từ gần giống
  • Mohammedan: Một biến thể cách viết khác của "Mahometan", cùng mang ý nghĩa mức độ lỗi thời tương tự.
  • Muslim (n) / Islamic (adj): Các từ hiện đại, chính xác được chấp nhận rộng rãi để chỉ người theo đạo Hồi những thuộc về Hồi giáo.
    • A Muslim prayer (Một lời cầu nguyện của người Hồi giáo) / Islamic art (Nghệ thuật Hồi giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Islamic: (thuộc) Hồi giáo (tính từ hiện đại chính xác).
  • Muslim: Người Hồi giáo, (thuộc) Hồi giáo (danh từ/tính từ hiện đại chính xác).
Lưu ý quan trọng về cách dùng
  • Từ lỗi thời không chính xác: "Mahometan" một thuật ngữ lịch sử nguồn gốc từ châu Âu. được coi lỗi thời có thể gây khó chịu gọi tên một tôn giáo theo tên nhà tiên tri của họ (Muhammad) thay vì theo tên tôn giáo (Islam - Hồi giáo). Cách gọi này tương tự như gọi đốc giáo "Jesusian".
  • Khuyến nghị sử dụng: Trong giao tiếp văn viết hiện đại, nên sử dụng các từ Muslim (cho danh từ) Islamic (cho tính từ) để thay thế, chúng chính xác hơn được cộng đồng tín đồ chấp nhận.
tính từ
  1. (thuộc) -ha-mét; (thuộc) Hồi giáo