mahous

Học thuật
Thân thiện
mahous

Un mahous chaton joue avec une pelote de laine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tuyệt vời, xuất sắc, đỉnh cao: Từ lóng dùng để diễn tả một cái gì đó rất tốt, rất ấn tượng hoặc rất thú vị. Từ này mang sắc thái nhiệt tình thân mật, thường được dùng trong ngôn ngữ nói.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce concert était vraiment mahous ! (Buổi hòa nhạc đó thực sự tuyệt vời/quá đỉnh!)
    • J'ai passé une soirée mahouse avec mes amis. (Tôi đã có một buổi tối vui vẻ tuyệt vời với bạn bè.)
    • Ton nouveau vélo est trop mahous ! (Chiếc xe đạp mới của cậu thật là quá xuất sắc!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nàymột biến thể lóng của từ "maous" hoặc "maousse", cùng nghĩa. thường được dùng bởi giới trẻ trong các tình huống không trang trọng để bày tỏ sự phấn khích hoặc đánh giá cao.
Biến thể từ gần giống
  • Maous / Maousse (tính từ): Các dạng viết khác của cùng một từ lóng, cùng nghĩa "tuyệt vời, đỉnh".
  • Génial(e) (tính từ): Tuyệt vời, xuất sắc (từ lóng phổ biến khác).
  • Super (tính từ): Siêu, rất tốt.
Từ đồng nghĩa
  • Génial: tuyệt vời, xuất sắc.
  • Excellent: xuất sắc.
  • Formidable: tuyệt vời, kỳ diệu.
  • Extraordinaire: phi thường, đặc biệt.
Lưu ý
  • "Mahous" là một từ lóng (). không phù hợp để sử dụng trong văn viết học thuật hoặc các ngữ cảnh trang trọng.
mahous

Un mahous chaton joue avec une pelote de laine.

tính từ
  1. như maous