mahout

/mə'haut/
Học thuật
Thân thiện
mahout

The mahout guides his elephant through the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quản tượng: Người nhiệm vụ chăm sóc, huấn luyện, điều khiển cưỡi voi, đặc biệt phổ biếncác nước Nam Á Đông Nam Á như Ấn Độ, Thái Lan, Myanmar.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The experienced mahout guided the elephant through the dense forest. (Người quản tượng giàu kinh nghiệm dẫn con voi đi qua khu rừng rậm rạp.)
    • A mahout usually develops a very close bond with his elephant. (Một quản tượng thường phát triển mối liên kết rất gần gũi với con voi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mahout's hook (or goad)": cây móc (hoặc cây chĩa) của quản tượng, một công cụ truyền thống dùng để điều khiển voi.
    • The mahout used his hook to give the elephant a gentle command. (Người quản tượng dùng cây móc của mình để ra lệnh nhẹ nhàng cho con voi.)
Biến thể từ gần giống
  • Elephant keeper: người chăm sóc voi (cách gọi chung hơn, không nhất thiết bao hàm việc cưỡi hoặc điều khiển).
  • Elephant handler: người điều khiển voi.
Từ đồng nghĩa
  • Elephant driver: người điều khiển voi.
  • Elephant rider: người cưỡi voi.
Lưu ý
  • Từ "mahout" nguồn gốc từ tiếng Hindi các ngôn ngữ Ấn Độ khác, thâm nhập vào tiếng Anh thông qua quá trình thuộc địa. gắn liền với văn hóa lịch sử sử dụng voi trong lao động, lễ nghi chiến tranhchâu Á.
mahout

The mahout guides his elephant through the forest.

danh từ
  1. (Ân-ddộ) quản tượng

Từ có nhắc đến "mahout"