mai chước

Học thuật
Thân thiện
mai chước

Mai chước giới thiệu hai người bạn trẻ cho nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm mối: "mai chước" một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ người làm mối, người trung gian giới thiệu để hai bên nam nữ kết hôn với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy từng làm nghề mai chước trong làng. (Ông ấy từng làm nghề làm mối trong làng.)
    • Nhờ có mai chước đôi trai gái ấy nên duyên vợ chồng. (Nhờ có người làm mối đôi trai gái ấy nên duyên vợ chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh nói về phong tục cưới hỏi truyền thống. Trong giao tiếp hiện đại, các từ như "ông/ mối", "người làm mối" phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Mối (danh từ): người làm trung gian, đặc biệt trong việc hôn nhân.
    • ấy mối của hai gia đình. ( ấy người làm mối của hai gia đình.)
  • Ông mối/ mối (danh từ): cách gọi cụ thể người làm mối.
    • mối rất tài ăn nói. (Người làm mối rất tài ăn nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Người làm mối: người giới thiệu, dàn xếp để hai người kết hôn.
  • Người mai mối: từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng chỉ người làm công việc trung gian cho hôn nhân.
Lưu ý
  • "Mai chước" một từ Hán Việt cổ, ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong văn nói hay văn viết thông thường. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ phổ biến hơn như "mối", "người làm mối".
mai chước

Mai chước giới thiệu hai người bạn trẻ cho nhau.

  1. người làm mối