mai hình tú bộ

Học thuật
Thân thiện
mai hình tú bộ

Một cô gái có mai hình tú bộ đang ngồi thư thái trong vườn hoa.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Mai hình tú bộ một thành ngữ Hán Việt cổ, dùng để miêu tả vẻ đẹp lý tưởng của người phụ nữ. Cụm từ này kết hợp hai hình ảnh ẩn dụ: "mai hình" chỉ thân hình mảnh mai, yểu điệu như cành mai; " bộ" chỉ dáng đi uyển chuyển, nhẹ nhàng đẹp như những bước thêu trên gấm.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Trong văn chương cổ, các mỹ nhân thường được ca tụng "mai hình tú bộ". (Trong văn học cổ, các người đẹp thường được ca ngợi thân hình mảnh mai như mai dáng đi uyển chuyển.)
    • Vẻ đẹp "mai hình tú bộ" của nàng khiến ai cũng phải ngẩn ngơ. (Vẻ đẹp với thân hình như mai, bước đi thướt tha của nàng khiến ai cũng phải say mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển, thơ ca hoặc lối viết văn chương trang trọng nhằm tôn vinh vẻ đẹp thuần khiết, thanh tao quý phái của người phụ nữ. Ngày nay, ít được dùng trong giao tiếp thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Mai cốt cách, tuyết tinh thần: Một thành ngữ khác cũng dùng để von vẻ đẹp thanh cao, trong trắng của người con gái (cốt cách như mai, tinh thần như tuyết).
  • Yểu điệu thục nữ: Chỉ người con gái đẹp, dịu dàng, dáng vẻ yểu điệu.
Từ đồng nghĩa
  • Thướt tha yểu điệu: Chỉ dáng vẻ nhẹ nhàng, duyên dáng.
  • Mảnh mai duyên dáng: Chỉ vóc dáng thanh mảnh vẻ đẹp quyến rũ.
Lưu ý về sử dụng
  • Đây một thành ngữ cố định, mang tính hình tượng văn chương cao. Không tách rời các yếu tố "mai hình" " bộ" để sử dụng độc lập.
  • Thành ngữ này tập trung miêu tả vẻ đẹp tổng thể từ dáng hình đến dáng đi, thường gắn với chuẩn mực cái đẹp truyền thống.
mai hình tú bộ

Một cô gái có mai hình tú bộ đang ngồi thư thái trong vườn hoa.

  1. thân hình manh mảnh như cây mai, gót đẹp như thêu gấm, ý tả người con gái tuyệt đẹp