mai hậu

Học thuật
Thân thiện
mai hậu

Mai hậu, chúng ta sẽ gặp lại nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời giantương lai, thời gian về sau: "mai hậu" một từ cổ, dùng để chỉ một thời điểm hoặc khoảng thời giantương lai, sau thời điểm hiện tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bây giờ lười thì mai hậu sẽ ra sao? (Bây giờ lười biếng thì tương lai sau này sẽ ra sao?)
    • Việc mai hậu, cứ để mai hậu tính. (Việc tương lai, cứ để tương lai tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lo cho mai hậu": suy nghĩ, chuẩn bị cho tương lai.
    • Ông ấy luôn lo cho mai hậu của con cháu. (Ông ấy luôn lo lắng cho tương lai của con cháu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mai sau (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ thời gian tương lai, được dùng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
    • Hãy cố gắng một ngày mai sau tươi sáng. (Hãy cố gắng một tương lai tươi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tương lai: thời gian sắp tới, thời gian về sau.
  • Hậu lai: về sau, đời sau (từ cổ).
  • Vị lai: thời gian sẽ đến (thường dùng trong văn chương, triết học).
Lưu ý
  • "Mai hậu" một từ cổ ( ghi chú ""), ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay. Từ phổ biến hiện đại hơn với nghĩa tương tự "mai sau" hoặc "tương lai".
mai hậu

Mai hậu, chúng ta sẽ gặp lại nhau.

  1. Nh. Mai sau ().