maid-of-honour
/'meidəv'ɔnə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cô phù dâu chính: Chỉ người phụ nữ chưa kết hôn đóng vai trò quan trọng nhất trong đám cưới, thường là bạn thân hoặc người thân của cô dâu, có trách nhiệm hỗ trợ cô dâu trước và trong ngày cưới.
- Thị nữ: (Cách dùng cổ, trang trọng) Chỉ một người phụ nữ phục vụ hoặc hầu cận cho một quý bà hoặc công chúa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My sister will be my maid-of-honour at the wedding. (Chị gái tôi sẽ là cô phù dâu chính trong đám cưới của tôi.)
- The maid-of-honour helped the bride adjust her veil. (Cô phù dâu chính đã giúp cô dâu chỉnh lại mạng che mặt.)
- In the royal court, she served as a maid-of-honour to the queen. (Trong triều đình, bà từng là thị nữ cho hoàng hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To ask someone to be one's maid-of-honour": Mời ai đó làm phù dâu chính.
- She was thrilled when her best friend asked her to be the maid-of-honour. (Cô ấy đã rất vui sướng khi bạn thân mời cô làm phù dâu chính.)
"Maid-of-honour speech": Bài phát biểu của phù dâu chính (thường trong tiệc cưới).
- The maid-of-honour gave a heartfelt speech that made everyone laugh and cry. (Cô phù dâu chính đã có một bài phát biểu chân thành khiến mọi người vừa cười vừa khóc.)
Biến thể và từ gần giống
Matron of honour (n): Phù dâu chính (dành cho người phụ nữ đã kết hôn).
- Since she was married, she served as the matron of honour. (Vì đã kết hôn, cô ấy đã đóng vai trò là phù dâu chính (matron of honour).)
Bridesmaid (n): Phù dâu (nói chung, có thể có nhiều người).
- The bride had four bridesmaids, with her sister as the maid-of-honour. (Cô dâu có bốn cô phù dâu, với chị gái cô là phù dâu chính.)
Từ đồng nghĩa
- Chief bridesmaid: Phù dâu trưởng, phù dâu chính (nghĩa tương đương).
- Lady-in-waiting: Thị nữ (nghĩa tương đương cho cách dùng cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ ghép, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "maid-of-honour" một cách ẩn dụ)
danh từ
- cô phù dâu chính
- (như) lady-in-waiting