maidenish
/'meidniʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ con gái, giống như con gái: "maidenish" dùng để miêu tả một người, đặc biệt là một phụ nữ lớn tuổi hơn, có những đặc điểm, hành vi hoặc cách cư xử được cho là điển hình của một cô gái trẻ, đôi khi với hàm ý hơi không phù hợp với tuổi tác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her maidenish giggles surprised everyone at the formal meeting. (Những tiếng cười khúc khích có vẻ con gái của bà ấy đã làm mọi người trong cuộc họp trang trọng ngạc nhiên.)
- He found her maidenish shyness charming, even though she was in her forties. (Anh ấy thấy sự e thẹn có vẻ con gái của cô ấy rất duyên dáng, mặc dù cô đã ngoài bốn mươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "maidenish behavior": hành vi có vẻ con gái.
- Some critics dismissed her enthusiasm as mere maidenish behavior. (Một số nhà phê bình coi sự nhiệt tình của bà ấy chỉ là hành vi có vẻ con gái.)
- "a maidenish demeanor": dáng vẻ/cử chỉ như con gái.
- Despite her age, she maintained a certain maidenish demeanor. (Bất chấp tuổi tác, bà ấy vẫn giữ một dáng vẻ nào đó như con gái.)
Biến thể và từ gần giờng
- Maiden (n): thiếu nữ, cô gái chưa chồng.
- The story is about a young maiden and a knight. (Câu chuyện kể về một thiếu nữ và một hiệp sĩ.)
- Maidenly (adj): đoan trang, nhu mì, đúng mực như một thiếu nữ (thường mang nghĩa tích cực hơn "maidenish").
- She behaved with maidenly modesty. (Cô ấy cư xử với sự đoan trang, nhu mì đúng mực.)
Từ đồng nghĩa
- Girlish: giống con gái, như con gái (trung tính hoặc tích cực hơn).
- Juvenile: non nớt, trẻ con (có thể mang nghĩa tiêu cực).
- Unwomanly: không đúng với phẩm chất của một người phụ nữ trưởng thành (thường tiêu cực).
Lưu ý
- Từ "maidenish" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và đôi khi có thể mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc châm biếm, ngụ ý rằng đặc điểm "con gái" đó là không phù hợp, ngây thơ quá mức hoặc không đúng với độ tuổi.
tính từ
- như con gái