maigre
/'meigə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chay (thức ăn): Dùng để mô tả thức ăn không có thịt, phù hợp với các ngày ăn chay hoặc quy định tôn giáo, đặc biệt trong Công giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- During Lent, many Catholics prepare maigre meals. (Trong Mùa Chay, nhiều tín đồ Công giáo chuẩn bị các bữa ăn chay.)
- The restaurant offers a maigre option on Fridays. (Nhà hàng có lựa chọn món chay vào các ngày thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "maigre day": ngày ăn chay (theo quy định tôn giáo).
- In the past, Friday was traditionally a maigre day. (Trước đây, thứ Sáu theo truyền thống là một ngày ăn chay.)
Biến thể và từ gần giống
- Maigre (danh từ): Một loài cá biển lớn ở châu Âu (tên khoa học: ), là một loại cá thực phẩm. (Lưu ý: Đây là một từ đồng âm khác nghĩa với tính từ "maigre").
- The fisherman caught a large maigre. (Người ngư dân bắt được một con cá maigre lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Meatless: không có thịt.
- Lenten: (thuộc về) Mùa Chay, thanh đạm.
Từ trái nghĩa
- Gras: có mỡ, có thịt (trong ngữ cảnh ẩm thực Pháp, đối lập với "maigre").
tính từ
- chay (thức ăn)