mail train

mail train

The mail train speeds past the station at dawn.

Định nghĩa

Danh từ: mail train một chuyến tàu hỏa chuyên chở thư tín bưu phẩm.

dụ sử dụng
  • (Chuyến tàu chở thư đến nhà ga lúc nửa đêm.)
  • (Các nhân viên phân loại thư trong khi tàu chở thư đang di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch the mail train": bắt kịp chuyến tàu chở thư (thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ hành động gửi thư kịp giờ).

    • If you want your letter to arrive by Friday, you need to catch the mail train. (Nếu bạn muốn thư đến trước thứ Sáu, bạn cần gửi kịp chuyến tàu chở thư.)
  • "mail train service": dịch vụ tàu chở thư.

    • The mail train service was discontinued due to the rise of email. (Dịch vụ tàu chở thư đã bị ngừng do sự phát triển của email.)
Biến thể từ gần giống
  • Mail car (n): toa tàu chở thư (một toa riêng trong đoàn tàu dành cho bưu phẩm).
    • The mail car was attached to the end of the passenger train. (Toa chở thư được gắn vào cuối đoàn tàu chở khách.)
  • Mail truck (n): xe tải chở thư.
    • The mail truck delivers packages to rural areas. (Xe tải chở thư giao bưu phẩm đến các vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Postal train (n): tàu hỏa bưu chính (cùng nghĩa với ).
    • The postal train was a common sight in the 19th century. (Tàu hỏa bưu chính hình ảnh phổ biến vào thế kỷ 19.)
  • Railway mail (n): thư tín đường sắt (khái niệm chung về hệ thống vận chuyển thư bằng tàu hỏa).
    • Railway mail helped connect distant regions quickly. (Thư tín đường sắt đã giúp kết nối các vùng xa xôi một cách nhanh chóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send off by mail train: gửi đi bằng tàu chở thư.
    • They sent off the parcels by mail train to the capital. (Họ đã gửi các gói hàng bằng tàu chở thư đến thủ đô.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a mail train (thành ngữ so sánh): nhanh đều đặn như tàu chở thư.
    • The project progressed like a mail train, with no delays. (Dự án tiến triển nhanh đều đặn như tàu chở thư, không sự chậm trễ nào.)

Từ chứa "mail train"