mail-train
/'meiltrein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe lửa chở thư: Một đoàn tàu chuyên dụng được sử dụng để vận chuyển thư từ và bưu phẩm một cách nhanh chóng và có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mail-train departs every night at midnight. (Xe lửa chở thư khởi hành mỗi đêm lúc nửa đêm.)
- Before the internet, important documents were often sent by mail-train. (Trước thời đại internet, các tài liệu quan trọng thường được gửi bằng xe lửa chở thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to travel by mail-train": đi bằng xe lửa chở thư (thường để nhấn mạnh tốc độ và độ tin cậy của dịch vụ chuyển phát).
- In the 19th century, news crossed the continent by mail-train. (Vào thế kỷ 19, tin tức đã vượt qua lục địa bằng xe lửa chở thư.)
Biến thể và từ gần giống
- Mail car / Postal car (n): Toa xe chở thư (một toa cụ thể trong đoàn tàu dùng để phân loại và chứa thư).
- Mail service (n): Dịch vụ bưu chính.
- Freight train (n): Tàu chở hàng (nói chung, không chuyên về thư từ).
Từ đồng nghĩa
- Postal train: Tàu bưu điện.
- Mail express: Chuyến tàu tốc hành chở thư.
Lưu ý
- Từ lịch sử: "Mail-train" là một khái niệm phổ biến trong quá khứ, đặc biệt là vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khi đường sắt là phương tiện chính để chuyển phát thư nhanh chóng trên quãng đường dài. Ngày nay, thuật ngữ này ít được sử dụng hơn do sự phát triển của các phương tiện vận chuyển hiện đại và thư điện tử.