mail-boat

/'meilbout/
Học thuật
Thân thiện
mail-boat

The mail-boat arrives at the small island dock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu thư: Một con tàu (thường tàu biển) nhiệm vụ chính vận chuyển thư từ bưu phẩm, đặc biệt trên các tuyến đường cố định hoặc đến các hải đảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mail-boat arrives at the island every Tuesday. (Tàu thư cập đảo vào mỗi thứ Ba.)
    • Before airplanes, the mail-boat was the fastest way to send letters across the ocean. (Trước khi máy bay, tàu thư cách nhanh nhất để gửi thư xuyên đại dương.)
    • We waited at the dock for the mail-boat to bring news from home. (Chúng tôi chờbến tàu để tàu thư mang tin tức từ quê nhà đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch the mail-boat": bắt/kịp chuyến tàu thư.
    • He hurried to the port to catch the mail-boat before it departed. (Anh ấy vội vã ra cảng để kịp chuyến tàu thư trước khi khởi hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Mail ship (n): Tàu thư (cách gọi khác, cùng nghĩa).
  • Packet boat (n): Tàu chở thư hành khách (một loại tàu thư lịch sử, thường chạy theo lịch trình cố định).
  • Postal vessel (n): Tàu bưu chính (cách gọi trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Post boat: Tàu bưu điện.
  • Mail carrier (by sea): Phương tiện chuyển phát thư (đường biển).
Lưu ý
  • Mail-boat thường được viết dấu gạch nối (), nhưng đôi khi cũng có thể viết liền thành .
  • Từ này chủ yếu mang sắc thái lịch sử hoặc được dùng trong ngữ cảnh cụ thểnhững vùng hải đảo hoặc tuyến đường biển xa xôi nơi tàu thư vẫn còn hoạt động. Trong thời hiện đại, việc vận chuyển thư thường được thay thế bằng máy bay các phương tiện khác.
mail-boat

The mail-boat arrives at the small island dock.

danh từ
  1. tàu thư (tàu biển)